Mẫu tờ khai đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống Madrid
Doanh nghiệp Việt Nam muốn bảo hộ nhãn ở nhiều nước bằng một đơn quốc tế theo hệ thống Madrid thì nộp qua Cục Sở hữu trí tuệ, dựa trên đơn hoặc Giấy chứng nhận nhãn hiệu đã có ở Việt Nam. Hồ sơ gồm hai lớp: tờ khai tiếng Việt do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành (tải ở trang này, bản Word gốc để điền và PDF để xem trên điện thoại) và tờ khai của WIPO bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp — tải trên trang của WIPO, xem phần cuối trang. Tờ khai đăng ký nhãn hiệu trong nước (đơn cơ sở) có ở NhanHieuVietNam.com.
⚠️ Đọc trước khi dùng
Các mẫu ở đây chỉ để tham khảo và chuẩn bị trước. Đơn quốc tế chỉ có giá trị khi Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) tiếp nhận, kiểm tra, chuyển cho Văn phòng quốc tế của WIPO và WIPO ghi nhận; việc bảo hộ ở từng nước do cơ quan nhãn hiệu của nước được chỉ định quyết định — nộp đúng mẫu chưa có nghĩa là được bảo hộ ở nước đó.
Mẫu có thể được sửa đổi, thay thế: hai tờ khai hiện hành là Mẫu số 07, 08 Phụ lục I Thông tư 10/2026/TT-BKHCN (từ 01/4/2026); Thông tư 20/2026/TT-BKHCN sửa một số mẫu sau cấp văn bằng nhưng không thay hai mẫu này. Mẫu của WIPO cũng được cập nhật định kỳ. Trước khi nộp, đối chiếu lại trang Bộ tờ khai của Cục, trang biểu mẫu của WIPO, hoặc hỏi nơi nhận hồ sơ.
Tờ khai có bảng phí, lệ phí: phí của Cục theo biểu phí hiện hành của Bộ Tài chính, còn phí cho từng nước chỉ định nộp thẳng cho WIPO theo thông báo của Cục — Tra Nhãn Hiệu không ghi số tiền.
Tệp Word và PDF lấy nguyên từ Cổng thông tin Cục Sở hữu trí tuệ; site chỉ đặt lại tên tệp.
Đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam phải nộp qua Cục Sở hữu trí tuệ, dựa trên đơn đăng ký nhãn hiệu đang chờ (đơn cơ sở) hoặc Giấy chứng nhận đã cấp (đăng ký cơ sở) ở Việt Nam. Nhãn trong đơn quốc tế phải đúng y nhãn cơ sở, danh mục hàng hoá, dịch vụ không được rộng hơn. Cục nhận đơn ngày nào thì đó là ngày đăng ký quốc tế, nếu WIPO nhận được đơn trong 02 tháng sau đó — đơn thiếu sót kéo dài quá 02 tháng thì ngày đăng ký quốc tế lùi theo.
Tờ khai đăng ký quốc tế nhãn hiệu có nguồn gốc Việt Nam
Mẫu số 07 Phụ lục I Thông tư 10/2026/TT-BKHCN
Dùng khi nào
Doanh nghiệp đã nộp đơn hoặc đã có Giấy chứng nhận nhãn hiệu tại Việt Nam và muốn bảo hộ chính nhãn đó ở các nước thành viên hệ thống Madrid (ví dụ chuẩn bị bán hàng sang Nhật, Hàn, EU, Hoa Kỳ cùng lúc). Mục (I) khai số và ngày của đơn cơ sở hoặc Giấy chứng nhận cơ sở, nhóm hàng hoá, dịch vụ của đơn cơ sở và nhóm xin đăng ký quốc tế; mục (IV) ghi tên và mã các thành viên được chỉ định — mỗi nước (hoặc tổ chức khu vực như EU) là một thành viên. Có thể nộp ngay khi đơn Việt Nam còn chờ, không cần đợi văn bằng; nếu còn trong 06 tháng kể từ ngày nộp đơn Việt Nam thì có thể yêu cầu hưởng quyền ưu tiên theo Công ước Paris (khai trong tờ khai MM2). Trong 5 năm đầu, đăng ký quốc tế phụ thuộc vào đơn, văn bằng ở Việt Nam: đơn cơ sở bị từ chối, văn bằng bị huỷ thì đăng ký quốc tế mất theo.
Ai điền, ai ký
Người nộp đơn là chủ đơn cơ sở hoặc chủ Giấy chứng nhận cơ sở ở Việt Nam — tên, địa chỉ phải khớp với đơn, văn bằng đó (đã đổi tên, địa chỉ mà chưa ghi nhận ở Việt Nam thì làm trước). Người nộp đơn hoặc đại diện sở hữu công nghiệp được uỷ quyền khai và ký; tổ chức thì người đại diện ghi chức vụ, đóng dấu (nếu có). Kèm theo: tờ khai MM2 của WIPO bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, mẫu nhãn đúng như nhãn cơ sở, tờ khai MM18 bằng tiếng Anh nếu có chỉ định Hoa Kỳ, văn bản uỷ quyền bằng tiếng Việt nếu nộp qua đại diện (đơn giấy nộp 02 bản tờ khai MM2, MM18 và 02 mẫu nhãn).
Nộp ở đâu
Cục Sở hữu trí tuệ — trực tuyến trên hệ thống dịch vụ công của Cục, hoặc nộp trực tiếp / qua bưu chính tại trụ sở Cục ở Hà Nội hay Văn phòng đại diện của Cục tại TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng. Cục kiểm tra; đơn thiếu sót thì có 03 tháng để sửa, quá hạn coi như rút đơn. Đơn đạt thì Cục báo các khoản phí phải nộp thẳng cho WIPO và chuyển đơn sang WIPO; từ đó theo dõi đăng ký quốc tế và các thông báo từ chối tạm thời của từng nước trên công cụ tra cứu của WIPO.
Có số đăng ký quốc tế rồi thì các việc tiếp theo — chỉ định thêm nước, đổi tên, địa chỉ, thu hẹp danh mục, chuyển nhượng, gia hạn mỗi 10 năm — có thể nộp thẳng cho WIPO hoặc nộp qua Cục. Đi đường Cục thì dùng tờ khai dưới đây, kèm tờ khai tương ứng của WIPO.
Tờ khai yêu cầu thực hiện thủ tục sau khi đơn Madrid có nguồn gốc Việt Nam được cấp số đăng ký quốc tế
Mẫu số 08 Phụ lục I Thông tư 10/2026/TT-BKHCN
Dùng khi nào
Đăng ký quốc tế đã có số và chủ nhãn muốn nộp qua Cục một trong các yêu cầu: gia hạn đăng ký quốc tế (mỗi lần 10 năm); chỉ định sau — mở rộng sang nước chưa chỉ định lúc đầu, khi kế hoạch xuất khẩu thêm thị trường; sửa đổi (đổi tên, địa chỉ chủ đăng ký quốc tế, thu hẹp danh mục, chỉ định hoặc đổi đại diện); ghi nhận chuyển nhượng; chấm dứt, huỷ bỏ hiệu lực đăng ký quốc tế. Đánh dấu thủ tục ở đầu tờ khai, mục (I) ghi số, ngày đăng ký quốc tế và ngày hết hạn, mục (IV) chọn áp dụng cho toàn bộ hay chỉ một số thành viên được chỉ định. Gia hạn qua Cục thì nộp không sớm hơn 06 tháng và không muộn hơn 01 tháng trước ngày đăng ký quốc tế hết hạn (gia hạn trong thời gian ân hạn thì không muộn hơn 01 tháng trước ngày hết ân hạn) — sát hạn hơn thì nên làm thẳng với WIPO.
Ai điền, ai ký
Chủ đăng ký quốc tế (đúng tên đang ghi trong Sổ đăng ký quốc tế) hoặc đại diện sở hữu công nghiệp được uỷ quyền khai và ký. Kèm tờ khai tương ứng của WIPO — ví dụ MM4 cho chỉ định sau, MM5 cho chuyển nhượng, MM6 cho thu hẹp danh mục, MM9 cho đổi tên, địa chỉ (đơn giấy nộp 02 bản), văn bản uỷ quyền bằng tiếng Việt nếu qua đại diện; huỷ bỏ đăng ký quốc tế do văn bằng cơ sở bị huỷ thì kèm bản sao quyết định huỷ, chấm dứt theo yêu cầu thì kèm bản giải trình lý do. Bên nhận chuyển nhượng phải là người đủ điều kiện làm chủ đăng ký quốc tế.
Nộp ở đâu
Cục Sở hữu trí tuệ (trực tuyến hoặc tại trụ sở, văn phòng đại diện của Cục) — hoặc bỏ qua Cục, nộp thẳng cho Văn phòng quốc tế của WIPO bằng tờ khai của WIPO. Qua Cục: hồ sơ thiếu sót có 03 tháng để sửa; đạt thì Cục báo phí nộp thẳng cho WIPO và chuyển yêu cầu trong 10 ngày làm việc. Với chỉ định sau, ngày Cục nhận yêu cầu là ngày chỉ định sau nếu WIPO nhận được trong 02 tháng.
Tờ khai MM2 (đơn quốc tế) và các tờ khai sau đăng ký như MM4 (chỉ định sau), MM5 (chuyển nhượng), MM6 (thu hẹp danh mục), MM9 (đổi tên, địa chỉ), MM18 (tuyên bố ý định sử dụng khi chỉ định Hoa Kỳ) là mẫu của Văn phòng quốc tế WIPO, khai bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Tra Nhãn Hiệu không chép lại các tệp này vì WIPO cập nhật thường xuyên — tải bản mới nhất ngay trên trang biểu mẫu của WIPO, và khai thông tin khớp với tờ khai tiếng Việt Mẫu số 07 hoặc 08.
Nước không thuộc hệ thống Madrid, hoặc muốn nộp riêng ở một nước: không dùng các mẫu trên. Đơn nộp thẳng vào cơ quan nhãn hiệu nước đó theo mẫu và ngôn ngữ của nước đó, thường qua đại lý sở hữu công nghiệp tại chỗ — hỏi đại lý về giấy uỷ quyền, hợp pháp hoá lãnh sự và tài liệu ưu tiên cần có.
Trả lời thông báo từ chối tạm thời của một nước được chỉ định: không có mẫu chung; trả lời trực tiếp với cơ quan nhãn hiệu nước đó, thường bắt buộc qua đại lý tại nước đó, trong thời hạn ghi trong thông báo.
Đơn quốc tế dựa trên đơn hoặc văn bằng ở Việt Nam, nhãn và danh mục phải khớp nhãn gốc. Trước khi điền tờ khai, tra lại nhãn của doanh nghiệp đang có số đơn, số văn bằng nào, nhóm nào trên ô tra ở trang chủ — đọc từ dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ.