Hàng chính hãng bạn đã bán cho đối tác nước ngoài, nếu bị người khác nhập ngược về Việt Nam, thường không bị coi là xâm phạm nhãn hiệu, vì theo nguyên tắc chung của luật Việt Nam, chủ nhãn không có quyền ngăn việc lưu thông sản phẩm do chính mình hoặc người được phép đưa ra thị trường, kể cả thị trường nước ngoài. Công cụ để hạn chế tình trạng này nằm chủ yếu ở hợp đồng với đối tác, chính sách giá và cách bạn thiết kế sản phẩm cho từng thị trường.
Tuy vậy, không phải mọi thứ được rao là "hàng xuất khẩu quay về" đều là hàng chính hãng. Hàng giả mạo nhãn của bạn, hàng lỗi bị trả mà đáng lẽ phải huỷ, hàng làm từ bao bì thừa của xưởng, đều là những trường hợp khác hẳn. Bài này giúp bạn phân biệt từng loại và biết loại nào luật nhãn hiệu giúp được, loại nào phải dùng công cụ khác.
Vì sao hàng xuất khẩu lại quay về
Lý do phổ biến nhất là chênh lệch giá. Khi bạn bán cho nhà nhập khẩu nước ngoài với giá xuất xưởng thấp hơn giá bán buôn trong nước, vì đơn lớn, vì cạnh tranh ở thị trường đó, một phần hàng có thể được bán lại cho người mua về Việt Nam mà vẫn có lãi. Lý do thứ hai là tâm lý người mua trong nước: "hàng xuất khẩu" được coi là chất lượng cao hơn, nên bán được giá dù thực tế cùng một dây chuyền.
Lý do thứ ba là hàng tồn ở nước ngoài: nhà phân phối không bán hết, hàng gần hết hạn, họ thanh lý cho người buôn, và hàng trôi về nơi có người mua. Cộng đồng người Việt ở nước ngoài, người mua hộ, người đi lại thường xuyên giữa hai nước cũng là kênh đưa hàng về với số lượng nhỏ nhưng đều đặn, khó theo dõi hơn các lô lớn. Lý do cuối là hàng lỗi, hàng bị trả, đáng lẽ phải huỷ hoặc xử lý theo hợp đồng nhưng lại lọt ra thị trường.
Hiểu lý do giúp chọn đúng công cụ, thay vì gửi thư doạ kiện theo phản xạ. Chênh lệch giá cần được xử lý bằng chính sách giá và hợp đồng. Hàng tồn và hàng lỗi cần điều khoản xử lý rõ. Còn hàng giả mạo đội lốt hàng xuất khẩu thì là chuyện của luật nhãn hiệu.
Phân biệt các loại "hàng xuất khẩu quay về"
Cùng một lời rao, bản chất có thể rất khác nhau. Bảng dưới giúp xác định công cụ phù hợp cho từng loại.
| Loại hàng | Bản chất | Chủ nhãn làm được gì |
|---|---|---|
| Hàng chính hãng bạn bán cho đối tác nước ngoài, bị nhập ngược về | Hàng do bạn đưa ra thị trường | Thường không chặn được bằng luật nhãn hiệu; dùng hợp đồng, giá, khác biệt hoá sản phẩm |
| Hàng giả mạo nhãn của bạn, rao là hàng xuất dư | Không do bạn sản xuất hay cho phép | Xử lý như hàng xâm phạm nhãn hiệu |
| Hàng lỗi, hàng bị trả mà hợp đồng yêu cầu huỷ | Hàng chưa được bạn đưa ra thị trường một cách hợp lệ | Có cơ sở theo hợp đồng; có thể có cơ sở theo luật nhãn hiệu, cần người làm nghề đánh giá |
| Hàng làm từ bao bì, nhãn thừa của xưởng gia công | Không do bạn cho phép bán | Xử lý như hàng xâm phạm; rà lại quản lý bao bì tại xưởng |
| Hàng chính hãng bị thay đổi, đóng gói lại sai lệch | Hàng thật nhưng đã bị can thiệp | Tuỳ mức độ thay đổi; cần đánh giá theo luật hiện hành |
Việc xác định một lô hàng thuộc loại nào cần bằng chứng: mã lô, mã truy xuất, đặc điểm bao bì. Đây là lý do nên có hệ thống đánh dấu lô hàng theo thị trường.
Nguyên tắc pháp lý: quyền của chủ nhãn dừng ở đâu
Luật sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định một số trường hợp chủ nhãn không có quyền cấm người khác, trong đó có việc lưu thông, nhập khẩu, khai thác sản phẩm được đưa ra thị trường, kể cả thị trường nước ngoài, bởi chính chủ nhãn hoặc người được chủ nhãn cho phép. Nguyên tắc này thường được gọi là cạn quyền quốc tế. Hệ quả là luật nhãn hiệu Việt Nam không phải công cụ để chặn hàng chính hãng của bạn quay về.
Mỗi nước chọn cách tiếp cận riêng về vấn đề này; có nơi chỉ cạn quyền trong nước hoặc trong khu vực, nên chủ nhãn ở đó có thể ngăn hàng chính hãng nhập từ ngoài khu vực. Đây là lý do cùng một câu hỏi, câu trả lời ở Việt Nam và ở một nước châu Âu có thể khác nhau. Khi đọc tài liệu nước ngoài về nhập khẩu song song, đừng áp vào Việt Nam.
Với hàng đã bị thay đổi chất lượng, bao bì, hoặc đóng gói lại gây nhầm lẫn, câu trả lời phức tạp hơn và phụ thuộc vào tình tiết cụ thể. Phần này nên được người làm nghề đánh giá trên hồ sơ; đối chiếu văn bản hiện hành trước khi kết luận.
Công cụ hợp đồng với đối tác nước ngoài
Vì luật nhãn hiệu không giúp nhiều với hàng chính hãng, hợp đồng là công cụ chính. Các điều khoản thường được dùng, tuỳ luật áp dụng và luật cạnh tranh của các nước liên quan:
- Phạm vi lãnh thổ phân phối: đối tác chỉ được bán trong lãnh thổ đã thoả thuận.
- Cam kết không bán lại cho người mà họ biết sẽ đưa hàng về Việt Nam hoặc sang lãnh thổ khác.
- Điều khoản xử lý hàng tồn, hàng gần hết hạn: thông báo cho bạn trước khi thanh lý, bạn có quyền mua lại trước.
- Điều khoản hàng lỗi, hàng bị trả: phải huỷ có biên bản hoặc trả về bạn, không được bán ra.
- Quyền kiểm tra sổ sách bán hàng ở mức hợp lý khi có dấu hiệu hàng trôi.
- Chế tài khi vi phạm: điều chỉnh giá, chấm dứt độc quyền, chấm dứt hợp đồng.
Các điều khoản hạn chế lãnh thổ có thể bị luật cạnh tranh một số nước giới hạn, nhất là ở châu Âu. Nên nhờ người làm nghề rà nếu hợp đồng chịu luật nước đó.
Khác biệt hoá sản phẩm và đánh dấu lô hàng
Bao bì theo thị trường. Hàng xuất đi mang bao bì ngôn ngữ nước đó, quy cách khác, thông tin bắt buộc theo luật nước đó. Khi quay về Việt Nam, hàng này phải đáp ứng quy định nhãn hàng hoá trong nước, ví dụ nhãn phụ tiếng Việt, nên người nhập ngược tốn thêm công và dễ bị nhận ra.
Mã lô, mã truy xuất riêng. Mỗi thị trường một dải mã lô, hoặc mã truy xuất gắn với nhà nhập khẩu. Khi thấy hàng trôi về, bạn biết ngay hàng đi từ đối tác nào.
Dòng sản phẩm riêng cho xuất khẩu. Một số doanh nghiệp làm phiên bản riêng cho từng thị trường, khác về quy cách hoặc công thức phù hợp khẩu vị. Hàng quay về khi đó không cạnh tranh trực tiếp với dòng bán trong nước.
Theo dõi thị trường trong nước định kỳ. Giao một người kiểm các trang rao bán lớn mỗi tháng, ghi lại giá, mã lô, người bán của hàng mang bao bì xuất khẩu. Dữ liệu vài tháng sẽ cho thấy hàng trôi từ đâu, lúc nào, và giúp nói chuyện với đối tác bằng chứng cứ thay vì cảm giác.
Chính sách giá hợp lý. Nếu chênh lệch giá giữa xuất khẩu và trong nước quá lớn, hàng sẽ quay về dù hợp đồng chặt đến đâu. Xem lại cơ cấu giá là việc gốc rễ.
Quy định lưu thông trong nước: lớp kiểm soát thứ hai
Hàng nhập khẩu vào Việt Nam để bán phải đáp ứng các quy định về nhãn hàng hoá, và với một số nhóm như thực phẩm, mỹ phẩm, còn có thủ tục công bố hoặc đăng ký sản phẩm theo quy định hiện hành. Người nhập ngược hàng của bạn phải tự làm các thủ tục này, đứng tên họ. Nếu họ bán mà không làm, đó là vi phạm quy định quản lý hàng hoá, không phải vi phạm nhãn hiệu, và cơ quan quản lý thị trường là nơi tiếp nhận phản ánh.
Bạn cũng nên kiểm hàng quay về có ghi thông tin sai lệch không: ghi bạn là nhà nhập khẩu, ghi sai hạn dùng, dán đè thông tin. Những sai lệch này vừa có thể vi phạm quy định nhãn hàng hoá, vừa có thể gây nhầm lẫn về nguồn gốc, tạo cơ sở để bạn hành động.
Lớp kiểm soát này không thay được hợp đồng và chính sách giá, nhưng giúp hạn chế hàng quay về bán tràn lan không giấy tờ, và bảo vệ người mua khỏi hàng đã quá hạn hoặc bảo quản sai.
Ví dụ giả định và khi nào cần người làm nghề
Ví dụ giả định: một doanh nghiệp nước mắm ở Khánh Hoà xuất sang một nước Đông Á qua nhà nhập khẩu độc quyền. Sau một năm, doanh nghiệp thấy sản phẩm của mình, bao bì tiếng nước ngoài, được rao bán trên mạng trong nước với giá thấp hơn giá đại lý. Kiểm mã lô, doanh nghiệp xác định hàng đi từ lô xuất cho đối tác, nghĩa là hàng chính hãng.
Doanh nghiệp không gửi thư cảnh báo xâm phạm nhãn hiệu cho người bán, vì nhiều khả năng không có căn cứ. Thay vào đó, họ làm việc với nhà nhập khẩu về điều khoản lãnh thổ và hàng tồn, điều chỉnh giá xuất cho lô sau, và phản ánh với cơ quan quản lý về việc hàng bán trong nước không có nhãn phụ tiếng Việt. Song song, họ gắn mã lô riêng cho từng thị trường.
Khi hàng quay về có dấu hiệu là hàng giả, hàng bị thay đổi, hoặc hàng lỗi lẽ ra phải huỷ, tình huống trở nên phức tạp hơn và có thể dẫn tới tranh chấp. Lúc đó nên hỏi luật sư trên AI Cố Vấn hoặc tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp để đánh giá căn cứ trước khi gửi bất kỳ thư cảnh báo nào.
Câu hỏi thường gặp
Có thể ghi "hàng chỉ bán tại nước X" trên bao bì để chặn hàng quay về không?
Dòng chữ này có tác dụng thông tin cho người mua, nhưng tự nó không tạo quyền cấm theo luật nhãn hiệu Việt Nam. Hiệu lực ràng buộc nằm ở hợp đồng với đối tác.
Người bán hàng quay về có được dùng logo của bạn để quảng cáo không?
Người bán hàng chính hãng thường được dùng nhãn ở mức cần thiết để giới thiệu đúng sản phẩm. Nhưng nếu họ tự xưng là đại lý chính thức hay dùng nhãn theo cách gây hiểu nhầm về quan hệ với bạn, đó có thể là vấn đề riêng.
Hàng quay về bị lỗi, khách trong nước khiếu nại, ai chịu trách nhiệm?
Người bán và người nhập khẩu chịu trách nhiệm trước người mua theo luật bảo vệ người tiêu dùng. Bạn nên có kênh tiếp nhận phản ánh và giải thích nguồn gốc lô hàng để giữ uy tín nhãn.
Có nên mua lại toàn bộ hàng quay về để giữ giá không?
Đôi khi đó là cách nhanh để ổn định thị trường, nhưng không giải quyết nguyên nhân. Nếu không sửa hợp đồng và giá, hàng sẽ tiếp tục quay về.
Ở nước nhập khẩu, đối tác có thể chặn hàng của bạn bán qua người khác vào nước họ không?
Tuỳ luật nước đó và tuỳ ai là chủ nhãn tại đó. Nếu nhãn ở nước đó đứng tên bạn, quyết định thuộc về bạn. Đây là thêm một lý do để nhãn ở nước ngoài đứng tên bạn chứ không phải đối tác.
Hàng gia công cho khách nước ngoài mang nhãn của khách quay về Việt Nam thì sao?
Nhãn đó là của khách, nên quyền xử lý thuộc về khách theo luật nhãn hiệu. Bạn có thể vướng nghĩa vụ hợp đồng nếu hàng thừa hoặc hàng lỗi từ xưởng của bạn lọt ra ngoài.